chā
chā nghĩa là cắm vào, trả, chọc vào, xuyên vào, cấy…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cắm vào
- trả
- chọc vào
- xuyên vào
- cấy
- chêm vào
- nhúng
- cắm
- chen
- chen vào
- xen vào
- cài vào
- ra
- xuất
- xuất hiện
- 出
Câu hỏi thường gặp
chā nghĩa là gì?
chā dịch sang tiếng Việt là cắm vào, trả, chọc vào, xuyên vào, cấy, chêm vào, nhúng, cắm, chen, chen vào, xen vào, cài vào, ra, xuất, xuất hiện, 出. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa chā
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.