Đến nội dung chính

龐斑

Âm Hán Việt: bàng ban

龐斑 nghĩa là Bàng Ban.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Bàng Ban

Chiết tự 龐斑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 龐bàng — bàng
  • 斑ban — ban

Câu hỏi thường gặp

龐斑 nghĩa là gì?

龐斑 dịch sang tiếng Việt là Bàng Ban.

Âm Hán Việt của 龐斑 đọc thế nào?

龐斑 đọc theo âm Hán Việt là bàng ban. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 龐斑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 龐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.