Đến nội dung chính

齿轮加工机床

Âm Hán Việt: xỉ luân gia công cơ sàng

齿轮加工机床 nghĩa là máy gia công bánh răng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • máy gia công bánh răng

Chiết tự 齿轮加工机床: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 齿xỉ — răng
  • 轮luân — luân phiên, đổi phiên
  • 加gia — thêm, gia tăng, gia
  • 工công — công
  • 机cơ — cơ
  • 床sàng — giường, sàng

Câu hỏi thường gặp

齿轮加工机床 nghĩa là gì?

齿轮加工机床 dịch sang tiếng Việt là máy gia công bánh răng.

Âm Hán Việt của 齿轮加工机床 đọc thế nào?

齿轮加工机床 đọc theo âm Hán Việt là xỉ luân gia công cơ sàng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 齿轮加工机床

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 齿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.