Đến nội dung chính

齐装满员

Âm Hán Việt: tề trang mãn viên

齐装满员 nghĩa là nhân viên trang bị đầy đủ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhân viên trang bị đầy đủ

Chiết tự 齐装满员: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 齐tề — đủ, tề
  • 装trang — Chém gió
  • 满mãn — đầy, kín
  • 员viên — thành viên, viên

Câu hỏi thường gặp

齐装满员 nghĩa là gì?

齐装满员 dịch sang tiếng Việt là nhân viên trang bị đầy đủ.

Âm Hán Việt của 齐装满员 đọc thế nào?

齐装满员 đọc theo âm Hán Việt là tề trang mãn viên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 齐装满员

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 齐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.