Đến nội dung chính

鼓吹

Âm Hán Việt: cổ xuy

鼓吹 nghĩa là thổi phồng, khoe khoang, cổ xuý, cổ vũ, tuyên truyền…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thổi phồng
  • khoe khoang
  • cổ xuý
  • cổ vũ
  • tuyên truyền
  • nói khoác
  • khoe

Chiết tự 鼓吹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鼓cổ — cổ
  • 吹xuy — thổi, xuy

Câu hỏi thường gặp

鼓吹 nghĩa là gì?

鼓吹 dịch sang tiếng Việt là thổi phồng, khoe khoang, cổ xuý, cổ vũ, tuyên truyền, nói khoác, khoe. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鼓吹 đọc thế nào?

鼓吹 đọc theo âm Hán Việt là cổ xuy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鼓吹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鼓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.