Đến nội dung chính

默许

Âm Hán Việt: mặc hứa

默许 nghĩa là ngầm đồng ý, bằng lòng ngầm, ưng thuận ngầm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngầm đồng ý
  • bằng lòng ngầm
  • ưng thuận ngầm

Chiết tự 默许: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 默mặc — lặng yên, lặng lẽ
  • 许hứa — hứa, cho phép

Câu hỏi thường gặp

默许 nghĩa là gì?

默许 dịch sang tiếng Việt là ngầm đồng ý, bằng lòng ngầm, ưng thuận ngầm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 默许 đọc thế nào?

默许 đọc theo âm Hán Việt là mặc hứa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 默许

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 默 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.