Đến nội dung chính

黑灯瞎火

Âm Hán Việt: hắc đăng hạt hỏa

黑灯瞎火 nghĩa là cảnh tối lửa tắt đèn, tối om, tối, tối như bưng, tối mù…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cảnh tối lửa tắt đèn
  • tối om
  • tối
  • tối như bưng
  • tối mù
  • tối như hũ nút

Chiết tự 黑灯瞎火: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 黑hắc — hắc, màu đen
  • 灯đăng — đèn
  • 瞎hạt — mò mẫm, mù
  • 火hỏa — hỏa

Câu hỏi thường gặp

黑灯瞎火 nghĩa là gì?

黑灯瞎火 dịch sang tiếng Việt là cảnh tối lửa tắt đèn, tối om, tối, tối như bưng, tối mù, tối như hũ nút. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 黑灯瞎火 đọc thế nào?

黑灯瞎火 đọc theo âm Hán Việt là hắc đăng hạt hỏa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 黑灯瞎火

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 黑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.