麾下的骑兵
Âm Hán Việt: huy hạ đích kỵ binh
麾下的骑兵 nghĩa là kỵ binh dưới quyền.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- kỵ binh dưới quyền
Chiết tự 麾下的骑兵: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
麾下的骑兵 nghĩa là gì?
麾下的骑兵 dịch sang tiếng Việt là kỵ binh dưới quyền.
Âm Hán Việt của 麾下的骑兵 đọc thế nào?
麾下的骑兵 đọc theo âm Hán Việt là huy hạ đích kỵ binh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 麾下的骑兵
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 麾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 麾下dưới trướng
- 麾下二十余人hơn hai mươi người dưới trướng
- 麾下战士huy hạ chiến sĩ dưới quyền
- 麾下各级军官sĩ quan các cấp dưới quyền
- 麾下士兵binh lính dưới quyền
- 麾下士兵的binh lính dưới quyền
- 麾下的士兵binh lính dưới quyền
- 麾下所属thuộc hạ dưới quyền
- 麾下团队đoàn đội dưới quyền
- 麾下军队quân đội dưới quyền
- 麾下兵力binh lực dưới quyền
- 麾下军官的sĩ quan dưới quyền
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.