Đến nội dung chính

麽近

Âm Hán Việt: ma cận

麽近 nghĩa là kề cận.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kề cận

Chiết tự 麽近: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 麽ma — sao
  • 近cận — gần, cận

Câu hỏi thường gặp

麽近 nghĩa là gì?

麽近 dịch sang tiếng Việt là kề cận.

Âm Hán Việt của 麽近 đọc thế nào?

麽近 đọc theo âm Hán Việt là ma cận. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 麽近

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.