Đến nội dung chính

麦精

Âm Hán Việt: mạch tinh

麦精 nghĩa là tinh bột lúa mì, cao lúa mì.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tinh bột lúa mì
  • cao lúa mì

Chiết tự 麦精: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 麦mạch — mạch
  • 精tinh — tinh

Câu hỏi thường gặp

麦精 nghĩa là gì?

麦精 dịch sang tiếng Việt là tinh bột lúa mì, cao lúa mì. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 麦精 đọc thế nào?

麦精 đọc theo âm Hán Việt là mạch tinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 麦精

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 麦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.