Đến nội dung chính

鹰爪擒拿手

Âm Hán Việt: ưng trảo cầm nã thủ

鹰爪擒拿手 nghĩa là ưng trảo cầm nã thủ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ưng trảo cầm nã thủ

Chiết tự 鹰爪擒拿手: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鹰ưng — ưng
  • 爪trảo — trảo
  • 擒cầm — cầm, bắt, tóm
  • 拿nã — cầm, cầm ra, nã
  • 手thủ — tay, thủ

Câu hỏi thường gặp

鹰爪擒拿手 nghĩa là gì?

鹰爪擒拿手 dịch sang tiếng Việt là ưng trảo cầm nã thủ.

Âm Hán Việt của 鹰爪擒拿手 đọc thế nào?

鹰爪擒拿手 đọc theo âm Hán Việt là ưng trảo cầm nã thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鹰爪擒拿手

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鹰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.