Đến nội dung chính

鸿门宴

Âm Hán Việt: hồng môn yến

鸿门宴 nghĩa là Hồng Môn Yến, Hồng Môn yến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Hồng Môn Yến
  • Hồng Môn yến

Chiết tự 鸿门宴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鸿hồng — hồng
  • 门môn — cửa
  • 宴yến — tiệc, yến

Câu hỏi thường gặp

鸿门宴 nghĩa là gì?

鸿门宴 dịch sang tiếng Việt là Hồng Môn Yến, Hồng Môn yến. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鸿门宴 đọc thế nào?

鸿门宴 đọc theo âm Hán Việt là hồng môn yến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鸿门宴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鸿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.