Đến nội dung chính

鸽血石

Âm Hán Việt: cáp huyết thạch

鸽血石 nghĩa là đá huyết bồ câu(Pigeon Blood Stone).

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đá huyết bồ câu(Pigeon Blood Stone)

Chiết tự 鸽血石: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鸽cáp — chim bồ câu, bồ câu
  • 血huyết — huyết
  • 石thạch — thạch, đá

Câu hỏi thường gặp

鸽血石 nghĩa là gì?

鸽血石 dịch sang tiếng Việt là đá huyết bồ câu(Pigeon Blood Stone).

Âm Hán Việt của 鸽血石 đọc thế nào?

鸽血石 đọc theo âm Hán Việt là cáp huyết thạch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鸽血石

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鸽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.