Đến nội dung chính

鸣鼓而攻之

Âm Hán Việt: minh cổ nhi công chi

鸣鼓而攻之 nghĩa là công khai lên án tội trạng, lên án.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công khai lên án tội trạng
  • lên án

Chiết tự 鸣鼓而攻之: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鸣minh — kêu, minh
  • 鼓cổ — cổ
  • 而nhi — mà
  • 攻công — công
  • 之chi — chi, tới

Câu hỏi thường gặp

鸣鼓而攻之 nghĩa là gì?

鸣鼓而攻之 dịch sang tiếng Việt là công khai lên án tội trạng, lên án. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鸣鼓而攻之 đọc thế nào?

鸣鼓而攻之 đọc theo âm Hán Việt là minh cổ nhi công chi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鸣鼓而攻之

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鸣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.