Đến nội dung chính

鸟尽弓藏

Âm Hán Việt: điểu tận cung tàng

鸟尽弓藏 nghĩa là có mới nới cũ, chim hết mới cất cung tên, ăn cháo đá bát, vắt chanh bỏ vỏ, điểu tẫn cung tàng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có mới nới cũ
  • chim hết mới cất cung tên
  • ăn cháo đá bát
  • vắt chanh bỏ vỏ
  • điểu tẫn cung tàng

Chiết tự 鸟尽弓藏: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鸟điểu — chim
  • 尽tận — cố gắng hết sức
  • 弓cung — cung
  • 藏tàng — giấu

Câu hỏi thường gặp

鸟尽弓藏 nghĩa là gì?

鸟尽弓藏 dịch sang tiếng Việt là có mới nới cũ, chim hết mới cất cung tên, ăn cháo đá bát, vắt chanh bỏ vỏ, điểu tẫn cung tàng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鸟尽弓藏 đọc thế nào?

鸟尽弓藏 đọc theo âm Hán Việt là điểu tận cung tàng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鸟尽弓藏

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鸟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.