Đến nội dung chính

鳄鱼眼泪

Âm Hán Việt: ngạc ngư nhãn lệ

鳄鱼眼泪 nghĩa là nước mắt cá sấu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nước mắt cá sấu

Chiết tự 鳄鱼眼泪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鳄ngạc — ngạc, cá sấu
  • 鱼ngư — cá
  • 眼nhãn — mắt
  • 泪lệ — nước mắt

Câu hỏi thường gặp

鳄鱼眼泪 nghĩa là gì?

鳄鱼眼泪 dịch sang tiếng Việt là nước mắt cá sấu.

Âm Hán Việt của 鳄鱼眼泪 đọc thế nào?

鳄鱼眼泪 đọc theo âm Hán Việt là ngạc ngư nhãn lệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鳄鱼眼泪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鳄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.