Đến nội dung chính

鲜明表态的

Âm Hán Việt: tiên minh biểu thái đích

鲜明表态的 nghĩa là tỏ thái độ rõ ràng dứt khoát.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tỏ thái độ rõ ràng dứt khoát

Chiết tự 鲜明表态的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鲜tiên — tươi sống
  • 明minh — Minh
  • 表biểu — bề ngoài, biểu, bày tỏ
  • 态thái — thái
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

鲜明表态的 nghĩa là gì?

鲜明表态的 dịch sang tiếng Việt là tỏ thái độ rõ ràng dứt khoát.

Âm Hán Việt của 鲜明表态的 đọc thế nào?

鲜明表态的 đọc theo âm Hán Việt là tiên minh biểu thái đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鲜明表态的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鲜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.