魔方仪器
Âm Hán Việt: ma phương nghi khí
魔方仪器 nghĩa là dụng cụ thần bí hình vuông.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- dụng cụ thần bí hình vuông
Chiết tự 魔方仪器: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
魔方仪器 nghĩa là gì?
魔方仪器 dịch sang tiếng Việt là dụng cụ thần bí hình vuông.
Âm Hán Việt của 魔方仪器 đọc thế nào?
魔方仪器 đọc theo âm Hán Việt là ma phương nghi khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 魔方仪器
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 魔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.