Đến nội dung chính

魅惑魂技

Âm Hán Việt: mị hoặc hồn kỹ

魅惑魂技 nghĩa là Mị hoặc hồn kỹ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Mị hoặc hồn kỹ

Chiết tự 魅惑魂技: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 魅mị — mị
  • 惑hoặc — hoặc
  • 魂hồn — hồn
  • 技kỹ — kỹ

Câu hỏi thường gặp

魅惑魂技 nghĩa là gì?

魅惑魂技 dịch sang tiếng Việt là Mị hoặc hồn kỹ.

Âm Hán Việt của 魅惑魂技 đọc thế nào?

魅惑魂技 đọc theo âm Hán Việt là mị hoặc hồn kỹ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 魅惑魂技

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 魅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.