Đến nội dung chính

魁星踢斗脚

Âm Hán Việt: khôi tinh thích đấu cước

魁星踢斗脚 nghĩa là khôi tinh thích đấu cước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khôi tinh thích đấu cước

Chiết tự 魁星踢斗脚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 魁khôi — khôi
  • 星tinh — sao, ngôi sao
  • 踢thích — đá, thích
  • 斗đấu — đấu
  • 脚cước — chân

Câu hỏi thường gặp

魁星踢斗脚 nghĩa là gì?

魁星踢斗脚 dịch sang tiếng Việt là khôi tinh thích đấu cước.

Âm Hán Việt của 魁星踢斗脚 đọc thế nào?

魁星踢斗脚 đọc theo âm Hán Việt là khôi tinh thích đấu cước. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 魁星踢斗脚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 魁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.