Đến nội dung chính

鬧笑話

Âm Hán Việt: nháo tiếu thoại

鬧笑話 nghĩa là làm trò cười.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • làm trò cười

Chiết tự 鬧笑話: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鬧nháo — nháo
  • 笑tiếu — cười
  • 話thoại — thoại

Câu hỏi thường gặp

鬧笑話 nghĩa là gì?

鬧笑話 dịch sang tiếng Việt là làm trò cười.

Âm Hán Việt của 鬧笑話 đọc thế nào?

鬧笑話 đọc theo âm Hán Việt là nháo tiếu thoại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鬧笑話

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鬧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.