Đến nội dung chính

體育場

Âm Hán Việt: thể dục tràng

體育場 nghĩa là sân vận động.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sân vận động

Chiết tự 體育場: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 體thể — thân thể
  • 育dục — dục
  • 場tràng — tràng

Câu hỏi thường gặp

體育場 nghĩa là gì?

體育場 dịch sang tiếng Việt là sân vận động.

Âm Hán Việt của 體育場 đọc thế nào?

體育場 đọc theo âm Hán Việt là thể dục tràng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 體育場

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 體 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.