髀肉重先
Âm Hán Việt: bễ nhục trọng tiên
髀肉重先 nghĩa là ăn không ngồi rồi.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- ăn không ngồi rồi
Chiết tự 髀肉重先: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
髀肉重先 nghĩa là gì?
髀肉重先 dịch sang tiếng Việt là ăn không ngồi rồi.
Âm Hán Việt của 髀肉重先 đọc thế nào?
髀肉重先 đọc theo âm Hán Việt là bễ nhục trọng tiên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 髀肉重先
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 髀 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.