Đến nội dung chính

骸骨数量

Âm Hán Việt: hài cốt số lượng

骸骨数量 nghĩa là số lượng hài cốt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • số lượng hài cốt

Chiết tự 骸骨数量: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 骸hài — xương cốt
  • 骨cốt — cốt
  • 数số — mấy, đếm, sổ
  • 量lượng — số lượng, cách

Câu hỏi thường gặp

骸骨数量 nghĩa là gì?

骸骨数量 dịch sang tiếng Việt là số lượng hài cốt.

Âm Hán Việt của 骸骨数量 đọc thế nào?

骸骨数量 đọc theo âm Hán Việt là hài cốt số lượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 骸骨数量

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 骸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.