Đến nội dung chính

骨子里

Âm Hán Việt: cốt tử lý

骨子里 nghĩa là thực chất bên trong, trong xương cốt, trong khung, trong lòng, nội tâm…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thực chất bên trong
  • trong xương cốt
  • trong khung
  • trong lòng
  • nội tâm
  • chuyện riêng
  • chuyện riêng tư
  • trong xương

Chiết tự 骨子里: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 骨cốt — cốt
  • 子tử — con
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong

Câu hỏi thường gặp

骨子里 nghĩa là gì?

骨子里 dịch sang tiếng Việt là thực chất bên trong, trong xương cốt, trong khung, trong lòng, nội tâm, chuyện riêng, chuyện riêng tư, trong xương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 骨子里 đọc thế nào?

骨子里 đọc theo âm Hán Việt là cốt tử lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 骨子里

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 骨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.