Đến nội dung chính

骡程表

Âm Hán Việt: loa trình biểu

骡程表 nghĩa là thời gian biểu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thời gian biểu

Chiết tự 骡程表: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 骡loa — la, lừa
  • 程trình — trình
  • 表biểu — bề ngoài, biểu, bày tỏ

Câu hỏi thường gặp

骡程表 nghĩa là gì?

骡程表 dịch sang tiếng Việt là thời gian biểu.

Âm Hán Việt của 骡程表 đọc thế nào?

骡程表 đọc theo âm Hán Việt là loa trình biểu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 骡程表

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 骡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.