Đến nội dung chính

骏马长嘶

Âm Hán Việt: tuấn mã trường tê

骏马长嘶 nghĩa là tuấn mã hí dài, tuấn mã hý dài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tuấn mã hí dài
  • tuấn mã hý dài

Chiết tự 骏马长嘶: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 骏tuấn — tuấn mã
  • 马mã — Mã
  • 长trường — dài, trường
  • 嘶tê — híz-khà-zzz, tê, hí

Câu hỏi thường gặp

骏马长嘶 nghĩa là gì?

骏马长嘶 dịch sang tiếng Việt là tuấn mã hí dài, tuấn mã hý dài. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 骏马长嘶 đọc thế nào?

骏马长嘶 đọc theo âm Hán Việt là tuấn mã trường tê. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 骏马长嘶

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 骏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.