Đến nội dung chính

骆驼队

Âm Hán Việt: lạc đà đội

骆驼队 nghĩa là đội lạc đà.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đội lạc đà

Chiết tự 骆驼队: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 骆lạc — lạc
  • 驼đà — còng
  • 队đội — đội

Câu hỏi thường gặp

骆驼队 nghĩa là gì?

骆驼队 dịch sang tiếng Việt là đội lạc đà.

Âm Hán Việt của 骆驼队 đọc thế nào?

骆驼队 đọc theo âm Hán Việt là lạc đà đội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 骆驼队

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 骆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.