Đến nội dung chính

骄子

Âm Hán Việt: kiêu tử

骄子 nghĩa là con cưng, con được nuông chiều, người nổi bật, vượt trội, người tài…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con cưng
  • con được nuông chiều
  • người nổi bật
  • vượt trội
  • người tài
  • kiêu tử

Chiết tự 骄子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 骄kiêu — kiêu
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

骄子 nghĩa là gì?

骄子 dịch sang tiếng Việt là con cưng, con được nuông chiều, người nổi bật, vượt trội, người tài, kiêu tử. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 骄子 đọc thế nào?

骄子 đọc theo âm Hán Việt là kiêu tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 骄子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 骄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.