Đến nội dung chính

驼背的

Âm Hán Việt: đà bối đích

驼背的 nghĩa là lưng gù.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lưng gù

Chiết tự 驼背的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 驼đà — còng
  • 背bối — lưng, vác, cõng
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

驼背的 nghĩa là gì?

驼背的 dịch sang tiếng Việt là lưng gù.

Âm Hán Việt của 驼背的 đọc thế nào?

驼背的 đọc theo âm Hán Việt là đà bối đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 驼背的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 驼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.