Đến nội dung chính

驷马难追

Âm Hán Việt: tứ mã nan truy

驷马难追 nghĩa là tứ mã nan truy, một lời nói ra bốn ngựa khó theo, một lời nói ra như bát cháo hoa đổ xuống đất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tứ mã nan truy
  • một lời nói ra bốn ngựa khó theo
  • một lời nói ra như bát cháo hoa đổ xuống đất

Chiết tự 驷马难追: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 驷tứ — tứ
  • 马mã — Mã
  • 难nan — khó, khó khăn, nan
  • 追truy — đuổi theo

Câu hỏi thường gặp

驷马难追 nghĩa là gì?

驷马难追 dịch sang tiếng Việt là tứ mã nan truy, một lời nói ra bốn ngựa khó theo, một lời nói ra như bát cháo hoa đổ xuống đất. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 驷马难追 đọc thế nào?

驷马难追 đọc theo âm Hán Việt là tứ mã nan truy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 驷马难追

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 驷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.