Đến nội dung chính

驶离地面

Âm Hán Việt: sử ly địa diện

驶离地面 nghĩa là lái rời mặt đất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lái rời mặt đất

Chiết tự 驶离地面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 驶sử — chạy nhanh, chạy
  • 离ly — cách, rời, ly
  • 地địa — địa
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

驶离地面 nghĩa là gì?

驶离地面 dịch sang tiếng Việt là lái rời mặt đất.

Âm Hán Việt của 驶离地面 đọc thế nào?

驶离地面 đọc theo âm Hán Việt là sử ly địa diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 驶离地面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 驶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.