驱逐机
Âm Hán Việt: khu trục cơ
驱逐机 nghĩa là máy bay khu trục, máy bay cường kích.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- máy bay khu trục
- máy bay cường kích
Chiết tự 驱逐机: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
驱逐机 nghĩa là gì?
驱逐机 dịch sang tiếng Việt là máy bay khu trục, máy bay cường kích. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 驱逐机 đọc thế nào?
驱逐机 đọc theo âm Hán Việt là khu trục cơ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 驱逐机
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 驱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.