Đến nội dung chính

驯熟

Âm Hán Việt: tuần thục

驯熟 nghĩa là hiền lành, biết phục tùng, thuần thục.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hiền lành
  • biết phục tùng
  • thuần thục

Chiết tự 驯熟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 驯tuần — thuần
  • 熟thục — quen thuộc

Câu hỏi thường gặp

驯熟 nghĩa là gì?

驯熟 dịch sang tiếng Việt là hiền lành, biết phục tùng, thuần thục. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 驯熟 đọc thế nào?

驯熟 đọc theo âm Hán Việt là tuần thục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 驯熟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 驯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.