Đến nội dung chính

驭兽契

Âm Hán Việt: ngự thú khế

驭兽契 nghĩa là ngự thú khế.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngự thú khế

Chiết tự 驭兽契: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 驭ngự — ngự, khống chế
  • 兽thú — thú
  • 契khế — khế

Câu hỏi thường gặp

驭兽契 nghĩa là gì?

驭兽契 dịch sang tiếng Việt là ngự thú khế.

Âm Hán Việt của 驭兽契 đọc thế nào?

驭兽契 đọc theo âm Hán Việt là ngự thú khế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 驭兽契

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 驭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.