Đến nội dung chính

驅動

Âm Hán Việt: khu động

驅動 nghĩa là thúc đẩy, khởi động.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thúc đẩy
  • khởi động

Chiết tự 驅動: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 驅khu — chạy, đuổi
  • 動động — động

Câu hỏi thường gặp

驅動 nghĩa là gì?

驅動 dịch sang tiếng Việt là thúc đẩy, khởi động. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 驅動 đọc thế nào?

驅動 đọc theo âm Hán Việt là khu động. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 驅動

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 驅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.