Đến nội dung chính

馬甲束衣

Âm Hán Việt: mã giáp thúc y

馬甲束衣 nghĩa là mã giáp thúc y.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mã giáp thúc y

Chiết tự 馬甲束衣: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 馬mã — mã
  • 甲giáp — Giáp
  • 束thúc — luồng
  • 衣y — y, quần áo

Câu hỏi thường gặp

馬甲束衣 nghĩa là gì?

馬甲束衣 dịch sang tiếng Việt là mã giáp thúc y.

Âm Hán Việt của 馬甲束衣 đọc thế nào?

馬甲束衣 đọc theo âm Hán Việt là mã giáp thúc y. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 馬甲束衣

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 馬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.