Đến nội dung chính

饿不死

Âm Hán Việt: ngạ bất tử

饿不死 nghĩa là không đói chết, không chết đói.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không đói chết
  • không chết đói

Chiết tự 饿不死: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 饿ngạ — đói, ngạ
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 死tử — tử

Câu hỏi thường gặp

饿不死 nghĩa là gì?

饿不死 dịch sang tiếng Việt là không đói chết, không chết đói. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 饿不死 đọc thế nào?

饿不死 đọc theo âm Hán Việt là ngạ bất tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 饿不死

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 饿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.