Đến nội dung chính

饶有兴趣的说

Âm Hán Việt: nhiêu hữu hưng thú đích thuyết

饶有兴趣的说 nghĩa là nhiều hứng thú nói.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhiều hứng thú nói

Chiết tự 饶有兴趣的说: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 饶nhiêu — làm cho, tha, tha cho
  • 有hữu — có, hữu
  • 兴hưng — hứng
  • 趣thú — thú
  • 的đích
  • 说thuyết — nói, thuyết

Câu hỏi thường gặp

饶有兴趣的说 nghĩa là gì?

饶有兴趣的说 dịch sang tiếng Việt là nhiều hứng thú nói.

Âm Hán Việt của 饶有兴趣的说 đọc thế nào?

饶有兴趣的说 đọc theo âm Hán Việt là nhiêu hữu hưng thú đích thuyết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 饶有兴趣的说

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 饶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.