Đến nội dung chính

饲料厂

Âm Hán Việt: tự liêu hán

饲料厂 nghĩa là tự liêu hán.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tự liêu hán

Chiết tự 饲料厂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 饲tự — tự
  • 料liêu — liệu
  • 厂hán — cửa hàng, nhà máy, hán

Câu hỏi thường gặp

饲料厂 nghĩa là gì?

饲料厂 dịch sang tiếng Việt là tự liêu hán.

Âm Hán Việt của 饲料厂 đọc thế nào?

饲料厂 đọc theo âm Hán Việt là tự liêu hán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 饲料厂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 饲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.