风木之悲
Âm Hán Việt: phong mộc chi bi
风木之悲 nghĩa là cút côi đau xót, nỗi đau côi cút, đau xót vì không còn được sống trong vòng tay mẹ cha nữa, nỗi đau mất cha mẹ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cút côi đau xót
- nỗi đau côi cút
- đau xót vì không còn được sống trong vòng tay mẹ cha nữa
- nỗi đau mất cha mẹ
Chiết tự 风木之悲: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
风木之悲 nghĩa là gì?
风木之悲 dịch sang tiếng Việt là cút côi đau xót, nỗi đau côi cút, đau xót vì không còn được sống trong vòng tay mẹ cha nữa, nỗi đau mất cha mẹ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 风木之悲 đọc thế nào?
风木之悲 đọc theo âm Hán Việt là phong mộc chi bi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 风木之悲
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 风 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.