Đến nội dung chính

颐指气使

Âm Hán Việt: di chỉ khí sứ

颐指气使 nghĩa là vênh mặt hất hàm sai khiến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vênh mặt hất hàm sai khiến

Chiết tự 颐指气使: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 颐di — di
  • 指chỉ — chỉ
  • 气khí — khí
  • 使sứ — khiến cho, sử dụng, sử

Câu hỏi thường gặp

颐指气使 nghĩa là gì?

颐指气使 dịch sang tiếng Việt là vênh mặt hất hàm sai khiến.

Âm Hán Việt của 颐指气使 đọc thế nào?

颐指气使 đọc theo âm Hán Việt là di chỉ khí sứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 颐指气使

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 颐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.