颊上有痣
Âm Hán Việt: giáp thượng hữu chí
颊上有痣 nghĩa là trên má có nốt ruồi.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- trên má có nốt ruồi
Chiết tự 颊上有痣: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
颊上有痣 nghĩa là gì?
颊上有痣 dịch sang tiếng Việt là trên má có nốt ruồi.
Âm Hán Việt của 颊上有痣 đọc thế nào?
颊上有痣 đọc theo âm Hán Việt là giáp thượng hữu chí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 颊上有痣
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 颊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.