Đến nội dung chính

颈部内部

Âm Hán Việt: cảnh bộ nội bộ

颈部内部 nghĩa là bên trong.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bên trong

Chiết tự 颈部内部: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 颈cảnh — cái cổ, cảnh, gáy
  • 部bộ — bộ phận
  • 内nội — bên trong, nội
  • 部bộ — bộ phận

Câu hỏi thường gặp

颈部内部 nghĩa là gì?

颈部内部 dịch sang tiếng Việt là bên trong.

Âm Hán Việt của 颈部内部 đọc thế nào?

颈部内部 đọc theo âm Hán Việt là cảnh bộ nội bộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 颈部内部

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 颈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.