Đến nội dung chính

预感

Âm Hán Việt: dự cảm

预感 nghĩa là dự cảm, cảm thấy trước, linh cảm, linh tính, sự dự cảm…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dự cảm
  • cảm thấy trước
  • linh cảm
  • linh tính
  • sự dự cảm
  • sự cảm nhận

Chiết tự 预感: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 预dự — dự
  • 感cảm — cảm giác, cảm thấy, cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

预感 nghĩa là gì?

预感 dịch sang tiếng Việt là dự cảm, cảm thấy trước, linh cảm, linh tính, sự dự cảm, sự cảm nhận. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 预感 đọc thế nào?

预感 đọc theo âm Hán Việt là dự cảm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 预感

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 预 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.