Đến nội dung chính

顿口无言

Âm Hán Việt: đốn khẩu vô ngôn

顿口无言 nghĩa là ớ miệng ngừng lời, hết đường lý sự.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ớ miệng ngừng lời
  • hết đường lý sự

Chiết tự 顿口无言: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 顿đốn — ngừng, bỗng nhiên, đốn
  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 无vô — không, vô
  • 言ngôn — nói

Câu hỏi thường gặp

顿口无言 nghĩa là gì?

顿口无言 dịch sang tiếng Việt là ớ miệng ngừng lời, hết đường lý sự. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 顿口无言 đọc thế nào?

顿口无言 đọc theo âm Hán Việt là đốn khẩu vô ngôn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 顿口无言

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 顿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.