Đến nội dung chính

顾左右盼

Âm Hán Việt: cố tả hữu phán

顾左右盼 nghĩa là nhìn ngang nhìn dọc, trông trước ngó sau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhìn ngang nhìn dọc
  • trông trước ngó sau

Chiết tự 顾左右盼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 顾cố — Cố
  • 左tả — trái, tả
  • 右hữu — phải
  • 盼phán — trông mong, chờ mong, phán

Câu hỏi thường gặp

顾左右盼 nghĩa là gì?

顾左右盼 dịch sang tiếng Việt là nhìn ngang nhìn dọc, trông trước ngó sau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 顾左右盼 đọc thế nào?

顾左右盼 đọc theo âm Hán Việt là cố tả hữu phán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 顾左右盼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 顾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.