Đến nội dung chính

顽石点头

Âm Hán Việt: ngoan thạch điểm đầu

顽石点头 nghĩa là nói phải củ cải cũng nghe, có thể cải tạo được,quy phục được dù ngu muội,cứng rắn đến đâu, có sức thuyết phục để mọi người tin theo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nói phải củ cải cũng nghe
  • có thể cải tạo được,quy phục được dù ngu muội,cứng rắn đến đâu
  • có sức thuyết phục để mọi người tin theo

Chiết tự 顽石点头: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 顽ngoan — ngoan
  • 石thạch — thạch, đá
  • 点điểm — chút:điểm, điểm, chút
  • 头đầu — đầu

Câu hỏi thường gặp

顽石点头 nghĩa là gì?

顽石点头 dịch sang tiếng Việt là nói phải củ cải cũng nghe, có thể cải tạo được,quy phục được dù ngu muội,cứng rắn đến đâu, có sức thuyết phục để mọi người tin theo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 顽石点头 đọc thế nào?

顽石点头 đọc theo âm Hán Việt là ngoan thạch điểm đầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 顽石点头

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 顽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.