Đến nội dung chính

顧問官

Âm Hán Việt: cố vấn quan

顧問官 nghĩa là quan cố vấn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quan cố vấn

Chiết tự 顧問官: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 顧cố — cố
  • 問vấn — hỏi
  • 官quan — quan

Câu hỏi thường gặp

顧問官 nghĩa là gì?

顧問官 dịch sang tiếng Việt là quan cố vấn.

Âm Hán Việt của 顧問官 đọc thế nào?

顧問官 đọc theo âm Hán Việt là cố vấn quan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 顧問官

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 顧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.