Đến nội dung chính

額頭上面

Âm Hán Việt: ngạch đầu thượng diện

額頭上面 nghĩa là trên trán.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trên trán

Chiết tự 額頭上面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 額ngạch — ngạch
  • 頭đầu — đầu
  • 上thượng — thượng
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

額頭上面 nghĩa là gì?

額頭上面 dịch sang tiếng Việt là trên trán.

Âm Hán Việt của 額頭上面 đọc thế nào?

額頭上面 đọc theo âm Hán Việt là ngạch đầu thượng diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 額頭上面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 額 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.